sự thật
- Danh từ:
- Điều có thật, phù hợp với thực tế khách quan, không phải do tưởng tượng hay bịa đặt: "sự thật" chỉ những sự việc, hiện tượng, hay thông tin đã xảy ra hoặc tồn tại trong thực tế, có thể kiểm chứng được.
- Tính chân thực, tính xác thực của một điều gì đó: "sự thật" còn có thể ám chỉ bản chất thật, không giả dối, của một vấn đề hoặc con người.
- Danh từ:
- Anh ấy đã kể lại toàn bộ sự thật cho cảnh sát. (Anh ấy đã thuật lại toàn bộ điều có thật cho cảnh sát.)
- Sự thật là tôi không hề biết gì về kế hoạch đó. (Điều có thật là tôi hoàn toàn không biết gì về kế hoạch đó.)
- Chúng ta cần tôn trọng sự thật. (Chúng ta cần tôn trọng tính chân thực.)
"Nói lên sự thật" / "Thú nhận sự thật": thừa nhận, trình bày điều có thật, thường là điều khó nói.
- Sau nhiều ngày đấu tranh, cuối cùng anh ta đã quyết định nói lên sự thật. (Sau nhiều ngày suy nghĩ, cuối cùng anh ta đã quyết định thừa nhận điều có thật.)
"Sự thật trần trụi" / "Sự thật phũ phàng": sự thật khắc nghiệt, tàn nhẫn, khó có thể chấp nhận.
- Sự thật phũ phàng là dự án của chúng ta đã thất bại hoàn toàn. (Điều có thật tàn nhẫn là dự án của chúng ta đã thất bại hoàn toàn.)
"Tìm ra sự thật": quá trình điều tra, khám phá để biết được điều thực sự đã xảy ra.
- Các nhà báo luôn nỗ lực để tìm ra sự thật đằng sau mỗi vụ việc. (Các nhà báo luôn cố gắng để khám phá điều có thật đằng sau mỗi sự kiện.)
Sự thực (danh từ): từ đồng nghĩa, có nghĩa hoàn toàn giống với "sự thật".
- Sự thực đôi khi rất khó chấp nhận. (Điều có thật đôi khi rất khó chấp nhận.)
Chân lý (danh từ): chân lý, sự thật phổ quát, nguyên tắc cơ bản đúng đắn đã được chứng minh hoặc thừa nhận rộng rãi (thường mang tính triết học, khoa học hơn "sự thật").
- "Ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh" là một chân lý. ("Ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh" là một sự thật phổ quát.)
Thực tế (danh từ): tình hình, hoàn cảnh thực sự đang tồn tại, nhấn mạnh vào tính hiện hữu khách quan.
- Chúng ta phải đối mặt với thực tế khó khăn này. (Chúng ta phải đối diện với tình hình khó khăn có thật này.)
- Sự thực: (xem ở mục Biến thể).
- Điều có thật: cách diễn đạt giải thích rõ nghĩa của "sự thật".
- Tính xác thực: tính chân thực, đáng tin cậy.
- Sự giả dối: điều không thật, được tạo ra để lừa gạt.
- Điều bịa đặt: điều được hư cấu, tưởng tượng ra.
- Sự hư cấu: yếu tố không có thật trong văn chương, nghệ thuật.
"Sự thật mất lòng": nói ra sự thật có thể khiến người khác không hài lòng, giận dỗi.
- Tôi biết là sự thật mất lòng, nhưng tôi vẫn phải nói: bài thuyết trình của cậu chưa đủ tốt. (Tôi biết là nói thật thì mất lòng, nhưng tôi vẫn phải nói: bài thuyết trình của cậu chưa đủ tốt.)
"Sự thật là con gái của thời gian": chân lý/sự thật cuối cùng rồi cũng sẽ được phơi bày theo thời gian.
- Đừng lo, sự thật là con gái của thời gian, mọi chuyện rồi sẽ sáng tỏ. (Đừng lo, theo thời gian, điều có thật sẽ lộ ra, mọi chuyện rồi sẽ rõ ràng.)
- X. Sự thực.